钱 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钱包 (qián bāo), 有钱 (yǒu qián), 多少钱 (duō shǎo qián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钱 (qián) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钱 có nghĩa là Tiền.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 钱 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
钱 (qián) là chữ tượng hình kết hợp bộ 钅 (kim loại) và 戋 (qiān, có nghĩa là nhỏ, ít). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, vì tiền xu cổ được làm bằng kim loại. Phần 戋 gợi ý sự tích lũy từng chút một, giống như việc gom góp tiền lẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng xu bằng kim loại (钅) rơi vào một chiếc hộp nhỏ (戋), và mỗi lần rơi là bạn lại có thêm một chút tiền.
我的钱包不见了。
wǒ de qián bāo bú jiàn le
Ví của tôi không thấy đâu nữa.
他是一个有钱人。
tā shì yí gè yǒu qián rén
Anh ấy là một người giàu có.
这个苹果多少钱?
zhè ge píng guǒ duō shǎo qián
Quả táo này bao nhiêu tiền?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钱 gồm bộ 钅 (kim loại) và 戋 (nhỏ, ít). Bộ 钅 thể hiện tiền xu cổ được đúc từ kim loại, còn 戋 gợi ý sự tích lũy dần dần. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những đồng xu nhỏ được gom góp lại thành tiền.