Hanzi Writer

Cách viết 有 (yǒu) — ý nghĩa “Có”

yǒu Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 月

有 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Có". Nó có 6 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 有钱 (yǒu qián), 没有 (méi yǒu), 有名 (yǒu míng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 有 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 有 - yǒu

Luyện viết 有 (yǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 有 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǒu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là .

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyǒu (you)
Ý nghĩa
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 有 (yǒu) kết hợp bộ 月 (mặt trăng/thịt) ở phía dưới và nét 一 (một) ở phía trên. Nguồn gốc ban đầu là hình bàn tay (又) cầm một miếng thịt (月), biểu thị ý nghĩa 'có' – sở hữu một thứ gì đó. Dần dần, phần bàn tay biến thành nét ngang và nét cong ở trên, tạo thành hình dạng hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (nét ngang và nét cong phía trên) đang cầm một miếng thịt (bộ 月) – có thịt trong tay nghĩa là 'có' cái gì đó.

yǒu qián
Giàu có / Có tiền.
méi yǒu
Không có
yǒu míng
Nổi tiếng.

他很有钱。

tā hěn yǒu qián

Anh ấy rất giàu có.

我没有手机。

wǒ méi yǒu shǒu jī

Tôi không có điện thoại di động.

这个地方很有名。

zhè ge dì fāng hěn yǒu míng

Nơi này rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǒu 6
yuè 4
ruǎn 8
péng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 有 - yǒu

Luyện viết 有 (yǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 有 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 有

Chữ 有 gồm phần trên là dạng biến thể của bộ 又 (tay phải) và phần dưới là bộ 月 (thịt/mặt trăng). Sự kết hợp này gợi hình ảnh bàn tay cầm miếng thịt, tượng trưng cho việc sở hữu vật chất. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa nhưng ý nghĩa 'có' vẫn được bảo tồn.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 6 nét khác