归 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trở về, thuộc về". Nó có 5 nét, bộ thủ là 彐, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 回归 (huí guī), 归还 (guī huán), 归纳 (guī nà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 归 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 归 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 归 (guī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
归 có nghĩa là Trở về, thuộc về.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 归 thuộc mức trung cấp.
归 là dạng đơn giản hóa của 歸, trong đó bên trái là 止 (chân) và bên phải là 婦 (phụ nữ), gợi ý người phụ nữ trở về nhà. Dạng hiện đại gồm 彐 (đầu lợn) và 丨 (nét thẳng), tượng trưng cho sự trở về nơi xuất phát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú lợn (彐) đang đi trên con đường thẳng (丨) để trở về chuồng của nó sau một ngày dài.
他回归了家乡。
tā huí guī le jiā xiāng
Anh ấy đã trở về quê hương.
请归还这本书。
qǐng guī huán zhè běn shū
Vui lòng trả lại cuốn sách này.
请归纳一下重点。
qǐng guī nà yī xià zhòng diǎn
Vui lòng tóm tắt các điểm chính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 归 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 归 gồm bộ 彐 (đầu lợn) ở trên và nét sổ thẳng 丨 ở dưới. Bộ 彐 gợi ý về hình ảnh con vật, còn nét sổ tượng trưng cho con đường dẫn về nhà. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trở về'.