都 (dōu/dū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đều, đô thị". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 都是 (dōu shì), 全都 (quán dōu), 首都 (shǒu dū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 都 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 都 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 都 (dōu/dū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
都 có nghĩa là Đều, đô thị.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dōu, dū.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 都 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
都 gồm bộ 者 (người, giả) ở bên trái và bộ 阝 (ấp, thành) ở bên phải. Ban đầu, 都 có nghĩa là 'thành phố lớn' hoặc 'thủ đô', nơi tập trung đông người và là trung tâm của một vùng. Chữ này thể hiện ý tưởng về một nơi có nhiều người tụ họp, từ đó mở rộng nghĩa thành 'đều' (chỉ sự tập hợp tất cả).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đứng bên cạnh một bức tường thành (阝), và tất cả mọi người trong thành đều nói 'đều, đều' – tạo nên hình ảnh một đô thị nhộn nhịp nơi mọi thứ đều được chia đều.
我们都是热爱和平的人。
wǒ men dōu shì rè ài hé píng de rén
Chúng ta đều là những người yêu chuộng hòa bình.
房间里的东西全都被收拾好了。
fáng jiān lǐ de dōng xī quán dōu bèi shōu shí hǎo le
Mọi thứ trong phòng đều đã được dọn dẹp ngăn nắp.
北京是中国繁华的首都。
běi jīng shì zhōng guó fán huá de shǒu dū
Bắc Kinh là thủ đô phồn hoa của Trung Quốc.
他很向往大都市的现代生活。
tā hěn xiàng wǎng dà dū shì de xiàn dài shēng huó
Anh ấy rất khao khát cuộc sống hiện đại ở các đô thị lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 都 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 都 gồm bộ 者 (zhě) bên trái, vốn có nghĩa là 'người' hoặc 'kẻ', và bộ 阝 (yì) bên phải, biểu thị 'thành phố' hoặc 'vùng đất'. Sự kết hợp này ban đầu chỉ 'nơi có nhiều người' – tức là một thành phố lớn hay thủ đô. Sau đó, nghĩa mở rộng thành 'tất cả' hoặc 'đều', vì trong một thành phố, mọi người đều cùng sống chung.