首 (shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu, thủ lĩnh, bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 首, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 首先 (shǒu xiān), 首都 (shǒu dū), 一首歌 (yī shǒu gē).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 首 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 首 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 首 (shǒu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 首 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
首 có nghĩa là Đầu, thủ lĩnh, bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 首 thuộc mức trung cấp.
Chữ 首 (shǒu) mô tả hình ảnh cái đầu người nhìn nghiêng, với phần tóc (巛) ở trên và khuôn mặt (目) ở dưới. Trong giáp cốt văn, nó là hình vẽ đơn giản của cái đầu với tóc, nhấn mạnh phần đầu của cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu, phần tóc xoăn (巛) phía trên, đôi mắt (目) nhìn xuống – đó là cái đầu (首).
首先,我们要学习。
shǒu xiān wǒ men yào xué xí
Trước tiên, chúng ta phải học tập.
北京是中国的首都。
běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
我听了一首歌。
wǒ tīng le yī shǒu gē
Tôi đã nghe một bài hát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 首 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 首 gồm bộ thủ 首 (đầu) và phần trên là 巛 (tóc). Bộ 首 tượng trưng cho cái đầu, phần 巛 gợi hình ảnh tóc hoặc lông mày. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa 'cái đầu' của con người.