Hanzi Writer

Cách viết 邢 (xíng) — ý nghĩa “Họ Hình”

xíng 6 nét Bộ thủ: 阝

邢 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Hình". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邢先生 (xíng xiān shēng), 邢台 (xíng tái), 姓邢 (xìng xíng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邢 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 邢 - xíng

Luyện viết 邢 (xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xíng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Hình.

Hán tự
Pinyinxíng (xing)
Ý nghĩaHọ Hình
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

邢 (xíng) là một họ người Trung Quốc, có nguồn gốc từ tên một nước chư hầu thời Chu. Chữ này gồm bộ 邑 (ấp, thành) viết tắt là 阝 ở bên phải, biểu thị đất phong, và phần 开 (khai) ở bên trái, vừa là âm đọc vừa gợi ý về sự mở mang. Theo lịch sử, nước Hình được phong ở vùng Hình Đài, Hà Bắc ngày nay, nên chữ này mang nghĩa liên quan đến địa danh và dòng họ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở (开) một cánh cửa lớn để bước vào một vùng đất (阝) được phong tặng, nơi đó là quê hương của họ Hình.

xíng xiān shēng
Ông Hình
xíng tái
Hình Đài (một thành phố ở Hà Bắc)
xìng xíng
Họ Hình

邢先生是我的老师。

xíng xiān shēng shì wǒ de lǎo shī

Ông Hình là thầy giáo của tôi.

邢台是一个城市。

xíng tái shì yí gè chéng shì

Hình Đài là một thành phố.

我的好朋友姓邢。

wǒ de hǎo péng yǒu xìng xíng

Bạn thân của tôi họ Hình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xíng 6
dèng 4
hán 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 邢 - xíng

Luyện viết 邢 (xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 邢

邢 gồm hai phần: bên trái là 开 (khai) và bên phải là 阝 (bộ ấp, viết tắt của 邑). Bộ 阝 thường đứng bên phải, biểu thị thành phố hoặc vùng đất. Phần 开 cung cấp âm đọc 'xíng' và gợi ý sự mở mang, phát triển. Kết hợp lại, 邢 mang ý nghĩa về một vùng đất được khai phá, từ đó trở thành họ của người dân nơi đó.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 6 nét khác