邓 (dèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đặng". Nó có 4 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邓先生 (dèng xiān shēng), 姓邓 (xìng dèng), 邓同学 (dèng tóng xué).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邓 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邓 (dèng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邓 có nghĩa là Họ Đặng.
邓 (Dèng) là một họ phổ biến của người Trung Quốc. Chữ này gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên trái và chữ 登 (đăng, leo lên) ở bên phải. Ban đầu, 邓 có thể là tên một vùng đất hoặc một nước thời cổ, sau này trở thành họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang leo lên đỉnh núi (登) và đứng trên vùng đất (阝) để nhìn toàn cảnh – đó là họ Đặng.
邓先生在办公室。
dèng xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Đặng đang ở trong văn phòng.
我最好的朋友姓邓。
wǒ zuì hǎo de péng yǒu xìng dèng
Bạn thân nhất của tôi họ Đặng.
邓同学学习很努力。
dèng tóng xué xué xí hěn nǔ lì
Bạn Đặng học tập rất chăm chỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 邓 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên trái và chữ 登 (đăng, leo lên) ở bên phải. Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa danh hoặc họ, còn 登 mang ý nghĩa leo lên, giúp gợi nhớ âm đọc và tạo nên chữ hoàn chỉnh.