Hanzi Writer

Cách viết 㢆 (chán) — ý nghĩa “Khu chợ / Nơi ở.”

chán 10 nét Bộ thủ: 广

㢆 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khu chợ / Nơi ở.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 广.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㢆里 (chán lǐ), 市㢆 (shì chán), 㢆舍 (chán shě).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㢆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 㢆 - chán

Luyện viết 㢆 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㢆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khu chợ / Nơi ở..

Hán tự
Pinyinchán (chan)
Ý nghĩaKhu chợ / Nơi ở.
Số nét10
Bộ thủ广
Độ khó4.2/5

㢆 (chán) kết hợp bộ 广 (mái nhà, nơi trú ẩn) với phần 里 (làng xóm, khu dân cư). Bộ 广 gợi ý về một công trình kiến trúc, trong khi 里 đại diện cho cộng đồng dân cư, tạo nên ý nghĩa 'khu chợ' hoặc 'nơi ở' - nơi con người tụ họp và sinh sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (广) che chở cho cả một ngôi làng (里) bên dưới - đó là khu chợ 㢆 nơi mọi người quây quần buôn bán và sinh hoạt.

chán lǐ
Xóm làng / Khu phố.
shì chán
Khu phố buôn bán
chán shě
Nhà ở / Quán xá.

这里是古代的㢆里。

Zhèlǐ shì gǔdài de chánlǐ.

Đây là khu dân cư thời cổ đại.

市㢆非常热闹。

Shì chán fēicháng rènào.

Khu phố buôn bán vô cùng náo nhiệt.

他在㢆舍休息。

tā zài chán shě xiū xī 。

Anh ấy đang nghỉ ngơi trong quán trọ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chán 10 广
8 广
páo 8 广
diàn 8 广
Luyện tập thứ tự nét cho 㢆 - chán

Luyện viết 㢆 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㢆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 㢆

Chữ 㢆 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 里 (làng xóm) ở dưới. Bộ 广 tượng trưng cho một công trình kiến trúc có mái che, còn 里 nghĩa là khu dân cư, làng xóm. Sự kết hợp này thể hiện một nơi có mái che, nơi dân cư tụ họp - chính là khu chợ hoặc nơi ở.

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 10 nét khác