Hanzi Writer

Cách viết 乘 (chéng/shèng) — ý nghĩa “Nhân (toán học) / Đi, cưỡi (phương tiện)”

chéng/shèng Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 丿

乘 (chéng/shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân (toán học) / Đi, cưỡi (phương tiện)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乘法 (chéng fǎ), 乘坐 (chéng zuò), 千乘之国 (qiān shèng zhī guó).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 乘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 乘 - chéng/shèng

Luyện viết 乘 (chéng/shèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng/shèng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhân (toán học) / Đi, cưỡi (phương tiện).

Đây là chữ đa âm, các đọc: chéng, shèng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchéng / shèng (cheng/sheng)
Ý nghĩaNhân (toán học) / Đi, cưỡi (phương tiện)
Số nét10
Bộ thủ丿
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

乘 là chữ hội ý, hình ảnh ban đầu vẽ một người đứng trên cây (木) nhìn xuống, thể hiện ý 'trèo lên', 'cưỡi lên'. Về sau, chữ này được dùng để chỉ việc đi phương tiện (cưỡi ngựa, xe) và trong toán học là phép nhân (lấy số này nhân lên nhiều lần).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trèo lên một cái cây (木) để hái quả, nhưng thay vì hái, anh ta lại cưỡi trên cành cây và hét lớn 'Nhân lên! Nhân lên!' (phép nhân). Hình ảnh người đứng trên cây (木) chính là chữ 乘.

chéng fǎ
Phép nhân
chéng zuò
Đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)
qiān shèng zhī guó
Thiên thừa chi quốc (quốc gia nghìn cỗ xe - nước lớn thời xưa)

小学生正在学习三位数的乘法计算。

xiǎo xué shēng zhèng zài xué xí sān wèi shù de chéng fǎ jì suàn

Học sinh tiểu học đang học phép tính nhân ba chữ số.

欢迎大家乘坐本次航班前往上海。

huān yíng dà jiā chéng zuò běn cì háng bān qián wǎng shàng hǎi

Chào mừng quý khách đi chuyến bay này đến Thượng Hải.

春秋时期,这里曾经是一个千乘之国。

chūn qiū shí qī zhè lǐ céng jīng shì yí gè qiān shèng zhī guó

Thời Xuân Thu, nơi đây từng là một quốc gia nghìn xe (một nước lớn mạnh).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng / shèng 10 丿
guāi 8 丿
Luyện tập thứ tự nét cho 乘 - chéng/shèng

Luyện viết 乘 (chéng/shèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乘

Chữ 乘 có cấu trúc khá đặc biệt: phía trên là bộ 千 (nghìn) và 北 (bắc) đã biến dạng, phía dưới là chữ 木 (cây). Ý nghĩa ban đầu là 'trèo lên cây', từ đó phát triển thành 'cưỡi', 'đi' (phương tiện) và 'nhân' (toán học) vì phép nhân là 'nhân lên' nhiều lần.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 丿

Hán tự 10 nét khác