Hanzi Writer

Cách viết 俯 (fǔ) — ý nghĩa “Cúi xuống”

Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 亻

俯 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúi xuống". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俯视 (fǔ shì), 俯身 (fǔ shēn), 俯首 (fǔ shǒu).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 俯 - fǔ

Luyện viết 俯 (fǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cúi xuống.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfǔ (fu)
Ý nghĩaCúi xuống
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

俯 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 府 (phủ) bên phải. 府 là nơi quan phủ, nơi người ta phải cúi đầu khi bước vào. Sự kết hợp này gợi ý hành động cúi xuống như thể đang cúi chào hoặc tỏ lòng kính trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi đầu trước cổng phủ (府) quan, vì phải cúi xuống để thể hiện sự tôn kính.

fǔ shì
Nhìn xuống
fǔ shēn
Cúi người
fǔ shǒu
Cúi đầu

从山上俯视城市。

cóng shān shàng fǔ shì chéng shì

Từ trên núi nhìn xuống thành phố.

他俯身捡起地上的书。

tā fǔ shēn jiǎn qǐ dì shàng de shū

Anh ấy cúi người nhặt cuốn sách dưới đất.

他俯首认错。

tā fǔ shǒu rèn cuò

Anh ấy cúi đầu nhận lỗi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 俯 - fǔ

Luyện viết 俯 (fǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 俯

Chữ 俯 gồm bộ 亻 (người) và 府 (phủ). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 府 gợi ý nơi quan phủ, nơi người ta phải cúi đầu để tỏ lòng kính trọng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cúi xuống' hoặc 'cúi đầu'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác