郁 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uất (u uất, rậm rạp, sang trọng)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郁金香 (yù jīn xiāng), 忧郁 (yōu yù), 葱郁 (cōng yù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郁 (yù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郁 có nghĩa là Uất (u uất, rậm rạp, sang trọng).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 郁 thuộc mức trung cấp.
郁 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất hoặc thành phố) và phần 有 (có). Ban đầu, nó mô tả một nơi có cây cối rậm rạp, tươi tốt. Theo thời gian, nó mang nghĩa trừu tượng hơn như u uất (cảm xúc bị nén chặt) và sự phong phú, sang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng rậm rạp (有) bên cạnh một ngọn đồi (阝), nơi cây cối chen chúc đến mức không khí trở nên u uất, nặng nề.
公园里有很多郁金香。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō yù jīn xiāng
Trong công viên có rất nhiều hoa tulip.
他最近心情很忧郁。
tā zuì jìn xīn qíng hěn yōu yù
Dạo này tâm trạng anh ấy rất u sầu.
这里的树木非常葱郁。
zhè lǐ de shù mù fēi cháng cōng yù
Cây cối ở đây vô cùng xanh tươi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 郁 gồm bộ 阝 (ấn, thường chỉ địa danh hoặc vùng đất) và phần 有 (có). Sự kết hợp này gợi ý một vùng đất có nhiều cây cối, tạo nên nghĩa rậm rạp, tươi tốt. Từ đó, nó mở rộng sang nghĩa trừu tượng như u uất (cảm xúc bị dồn nén) và sự phong phú, sang trọng.