Hanzi Writer

Cách viết 俳 (pái) — ý nghĩa “Diễn viên, hài hước”

pái 10 nét Bộ thủ: 亻

俳 (pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diễn viên, hài hước". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俳句 (pái jù), 俳优 (pái yōu), 俳谐 (pái xié).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 俳 - pái

Luyện viết 俳 (pái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pái) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Diễn viên, hài hước.

Hán tự
Pinyinpái (pai)
Ý nghĩaDiễn viên, hài hước
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

俳 (pái) gồm bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) bên trái và phần 非 (fēi, không phải) bên phải. Ban đầu, 俳 chỉ những người làm trò cười, diễn xuất hài hước trong cung đình, vì vậy chữ này kết hợp ý nghĩa 'người' và 'không bình thường, khác lạ' (非) để tạo nên hình ảnh người có hành vi khác thường nhằm mua vui.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang làm trò hề, cười đùa, với khuôn mặt biến dạng (非 như đôi mắt lác, miệng méo) để chọc cười mọi người.

pái jù
Thơ Haiku
pái yōu
Diễn viên kịch (thời xưa)
pái xié
Hài hước, trào phúng

他喜欢写俳句。

tā xǐ huān xiě pái jù

Anh ấy thích viết thơ Haiku.

俳优在台上表演。

pái yōu zài tái shàng biǎo yǎn

Các diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu.

他的话语十分俳谐。

tā de huà yǔ shí fēn pái xié

Lời nói của anh ấy rất hài hước và dí dỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pái 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 俳 - pái

Luyện viết 俳 (pái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 俳

俳 gồm bộ 亻 (người) và 非 (không phải). 亻 chỉ người, 非 mang ý nghĩa phủ định, khác thường. Sự kết hợp này gợi ý về người có hành vi khác thường, không theo chuẩn mực thông thường, thường làm trò cười cho người khác, phù hợp với nghĩa 'diễn viên hài'.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác