市 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành phố, chợ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城市 (chéng shì), 超市 (chāo shì), 市场 (shì chǎng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 市 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 市 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 市 (shì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
市 có nghĩa là Thành phố, chợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 市 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
市 là một chữ tượng hình, ban đầu miêu tả một khu chợ với các gian hàng. Phần trên 亠 tượng trưng cho mái che, phần dưới 巾 là tấm vải hoặc cờ hiệu treo để quảng bá hàng hóa. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng từ 'chợ' thành 'thành phố' vì nơi đông đúc buôn bán thường phát triển thành đô thị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp với mái che (亠) và những lá cờ vải (巾) bay phấp phới, nơi người mua kẻ bán tấp nập – đó là 市 (thành phố, chợ).
这个城市很大。
zhè ge chéng shì hěn dà
Thành phố này rất lớn.
我去超市买东西。
wǒ qù chāo shì mǎi dōng xī
Tôi đi siêu thị mua đồ.
菜市场很热闹。
cài shì chǎng hěn rè nào
Chợ rau rất náo nhiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 市 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 市 gồm bộ 亠 (mái che) ở trên và bộ 巾 (khăn, vải) ở dưới. Mái che tượng trưng cho nơi buôn bán, còn tấm vải là cờ hiệu hoặc hàng hóa trưng bày. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một khu chợ, từ đó mở rộng nghĩa thành thành phố – nơi tập trung đông đúc và buôn bán.