Hanzi Writer

Cách viết 邗 (hán) — ý nghĩa “Tên đất cổ (Hàn)”

hán 5 nét Bộ thủ: 阝

邗 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên đất cổ (Hàn)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邗江 (hán jiāng), 邗沟 (hán gōu), 邗城 (hán chéng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邗 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 邗 - hán

Luyện viết 邗 (hán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hán) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tên đất cổ (Hàn).

Hán tự
Pinyinhán (han)
Ý nghĩaTên đất cổ (Hàn)
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.7/5

邗 là một chữ Hán cổ, gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất) ở bên phải và chữ 干 (cán, liên quan đến vũ khí hoặc công việc) ở bên trái. Ban đầu, nó là tên của một nước chư hầu thời Chu, nằm ở vùng Dương Châu ngày nay. Hình dạng chữ thể hiện một vùng đất có liên quan đến hoạt động quân sự hoặc lao động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) có một người cầm cây gậy (干) đứng canh gác, đó là đất邗 - nơi biên giới cổ xưa.

hán jiāng
Hàn Giang (tên một quận ở Dương Châu)
hán gōu
Kênh Hàn (Hàn Câu)
hán chéng
Thành Hàn (tên cổ của Dương Châu)

邗江在江苏省。

hán jiāng zài jiāng sū shěng

Hàn Giang ở tỉnh Giang Tô.

邗沟是一条古运河。

hán gōu shì yī tiáo gǔ yùn hé

Hàn Câu là một con kênh đào cổ.

邗城历史悠久。

hán chéng lì shǐ yōu jiǔ

Thành Hàn có lịch sử lâu đời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hán 5
dèng 4
5
máng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 邗 - hán

Luyện viết 邗 (hán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 邗

Chữ 邗 gồm hai phần: bên trái là chữ 干 (cán, gốc cây hoặc vũ khí) và bên phải là bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất). Bộ 阝 khi đứng bên phải thường biểu thị một thành phố hoặc vùng đất. Vì vậy, 邗 có nghĩa là một vùng đất gắn với hoạt động quân sự hoặc lao động, cụ thể là tên đất cổ.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 5 nét khác