那 (nà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đó, kia". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 那个 (nà ge), 那里 (nà lǐ), 那么 (nà me).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 那 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 那 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 那 (nà) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
那 có nghĩa là Đó, kia.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 那 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
那 ban đầu là tên một vùng đất cổ, kết hợp bộ 阝 (ấn, chỉ địa danh) với bộ phận âm 冉. Dần dần, nó được dùng làm đại từ chỉ định 'đó, kia' trong tiếng Hán hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) và chỉ tay về phía xa, nói 'đó, kia' – đó là 那.
我要那个苹果。
wǒ yào nà ge píng guǒ
Tôi muốn quả táo đó.
那里有一只猫。
nà lǐ yǒu yī zhī māo
Ở đó có một con mèo.
为什么那么贵?
wèi shén me nà me guì
Tại sao đắt thế?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 那 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 那 gồm bộ 阝 (phải) biểu thị địa danh, và phần còn lại 冉 vốn là tên một nơi cổ. Ban đầu nó là tên địa danh, sau đó được mượn làm đại từ chỉ định, chỉ nơi chốn hoặc sự vật ở xa. Sự chuyển nghĩa này phổ biến trong tiếng Hán.