俸 (fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bổng lộc, lương". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俸禄 (fèng lù), 薪俸 (xīn fèng), 减俸 (jiǎn fèng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俸 (fèng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俸 có nghĩa là Bổng lộc, lương.
俸 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 奉 (phụng, dâng lên) bên phải. 奉 vốn là hình hai tay nâng một vật quý, kết hợp với bộ nhân cách thể hiện người nhận lương bổng từ cấp trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng nghiêm trang nhận phong bì lương từ sếp, tay nâng niu như đang dâng lên – đó là 俸.
古代官员有俸禄。
gǔ dài guān yuán yǒu fèng lù
Quan lại thời cổ đại có bổng lộc.
他的薪俸很高。
tā de xīn fèng hěn gāo
Bổng lộc (lương) của anh ấy rất cao.
他因为犯错被减俸。
tā yīn wèi fàn cuò bèi jiǎn fèng
Anh ấy bị giảm lương vì phạm lỗi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
俸 gồm bộ 亻 (người) và 奉 (dâng lên). 奉 thể hiện hành động dâng tặng, kết hợp với người để chỉ người được ban cho, tức là nhận lương bổng. Phần 奉 cũng gợi ý âm đọc 'fèng'.