Hanzi Writer

Cách viết 邠 (bīn) — ý nghĩa “Bân (tên địa danh cổ)”

bīn 6 nét Bộ thủ: 阝

邠 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bân (tên địa danh cổ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邠州 (bīn zhōu), 邠县 (bīn xiàn), 邠风 (bīn fēng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邠 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 邠 - bīn

Luyện viết 邠 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bân (tên địa danh cổ).

Hán tự
Pinyinbīn (bin)
Ý nghĩaBân (tên địa danh cổ)
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

邠 là một chữ cổ, gồm bộ 邑 (ấp, thành) biểu thị nơi chốn, kết hợp với phần 分 (phân) mang ý nghĩa phân chia, ranh giới. Chữ này xuất hiện từ thời nhà Chu, dùng để chỉ vùng đất phía tây kinh đô, nơi tổ tiên nhà Chu từng sinh sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất được chia (分) thành nhiều ấp (邑), đó chính là 邠 – nơi mà người xưa phân chia đất đai để định cư.

bīn zhōu
Châu Bân
bīn xiàn
Huyện Bân
bīn fēng
Bân Phong (một phần trong Kinh Thi)

邠州是一个古地名。

bīn zhōu shì yí gè gǔ dì míng

Châu Bân là một địa danh cổ.

他住在邠县。

tā zhù zài bīn xiàn

Anh ấy sống ở huyện Bân.

这里的邠风很淳朴。

zhè lǐ de bīn fēng hěn chún pǔ

Phong tục ở đây rất thuần hậu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīn 6
dèng 4
hán 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 邠 - bīn

Luyện viết 邠 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 邠

Chữ 邠 gồm hai phần: bên trái là 分 (phân) – có nghĩa là chia tách, bên phải là 阝 (ấp) – biểu thị nơi ở, thành thị. Sự kết hợp này gợi ý về một vùng đất được phân chia, ranh giới rõ ràng, thường là tên một địa danh cổ.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 6 nét khác