邝 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Quảng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邝先生 (kuàng xiān shēng), 姓邝 (xìng kuàng), 邝老师 (kuàng lǎo shī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邝 (kuàng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邝 có nghĩa là Họ Quảng.
邝 (kuàng) là một họ người Trung Quốc, kết hợp bộ thủ 阝 (ấp, vùng đất) với chữ 广 (rộng, rộng lớn). Chữ 广 gợi ý sự rộng lớn, còn 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa danh hoặc họ tên, tạo nên ý nghĩa 'vùng đất rộng' hoặc 'người từ nơi rộng lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên một vùng đất rộng lớn (广), và bên cạnh là một ngọn đồi (阝) – đó là ông Quảng, người có họ gắn với sự rộng rãi và vững chãi.
邝先生是我的邻居。
kuàng xiān shēng shì wǒ de lín jū
Ông Quảng là hàng xóm của tôi.
他的老师姓邝。
tā de lǎo shī xìng kuàng
Thầy giáo của anh ấy họ Quảng.
邝老师教我们中文。
kuàng lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén
Thầy Quảng dạy chúng tôi tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邝 gồm hai phần: bên trái là 阝 (phụ bộ, thường đọc là 'phù', chỉ vùng đất hoặc ấp), bên phải là 广 (rộng). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vùng đất rộng', và vì thế nó thường được dùng làm họ, biểu thị nguồn gốc từ một nơi rộng lớn hoặc có danh tiếng.