床 (chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giường". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 起床 (qǐ chuáng), 床上 (chuáng shàng), 单人床 (dān rén chuáng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 床 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 床 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 床 (chuáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
床 có nghĩa là Giường.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 床 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
床 (chuáng) là chữ hội ý, kết hợp bộ 广 (mái nhà, mái che) và 木 (gỗ, cây). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một chiếc giường làm bằng gỗ đặt dưới mái nhà, thể hiện nơi để nghỉ ngơi trong nhà. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc là 'giường'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên chiếc giường gỗ (木) dưới mái nhà (广) để ngủ, đó chính là chữ 床.
我每天七点起床。
wǒ měi tiān qī diǎn qǐ chuáng
Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
手机在床上。
shǒu jī zài chuáng shàng
Điện thoại ở trên giường.
这是一张单人床。
zhè shì yī zhāng dān rén chuáng
Đây là một chiếc giường đơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 床 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 床 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 木 (gỗ) ở dưới. Bộ 广 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 木 chỉ chất liệu làm giường. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc giường gỗ đặt trong nhà, nơi con người nghỉ ngơi, từ đó tạo nên nghĩa 'giường'.