序 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thứ tự, lời tựa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 顺序 (shùn xù), 秩序 (zhì xù), 程序 (chéng xù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 序 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 序 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 序 (xù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
序 có nghĩa là Thứ tự, lời tựa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 序 thuộc mức trung cấp.
序 (xù) gồm bộ 广 (mái nhà, gian nhà) ở trên và 予 (yú, trao cho) ở dưới. Ban đầu, 序 có nghĩa là 'gian nhà phía Đông và phía Tây' trong cung điện, nơi diễn ra các buổi lễ, từ đó phát triển thành nghĩa 'thứ tự' vì các nghi lễ luôn có trật tự nhất định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) có một người đang trao (予) từng món đồ theo thứ tự từ trái sang phải, mỗi món đều có vị trí riêng của nó.
请按顺序排队。
qǐng àn shùn xù pái duì
Hãy xếp hàng theo thứ tự.
这里的秩序很好。
zhè lǐ de zhì xù hěn hǎo
Trật tự ở đây rất tốt.
这个程序很简单。
zhè ge chéng xù hěn jiǎn dān
Chương trình này rất đơn giản.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 序 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 序 gồm bộ 广 (mái nhà) và 予 (trao). Bộ 广 tượng trưng cho một không gian, còn 予 gợi ý việc trao truyền. Kết hợp lại, 序 gợi lên hình ảnh một nơi diễn ra việc sắp xếp, trao truyền theo thứ tự, từ đó mang nghĩa 'thứ tự' hoặc 'lời tựa'.