单 (chán/dān/shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn, lẻ, một". Nó có 8 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 单位 (dān wèi), 简单 (jiǎn dān), 姓单 (xìng dān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 单 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 单 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 单 (chán/dān/shàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
单 có nghĩa là đơn, lẻ, một.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chán, dān, shàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 单 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 单 ban đầu là hình ảnh một cái bẫy (lưới) dùng để săn bắt thú, gồm hai thanh gỗ chéo nhau (biểu thị bằng phần trên) và tấm lưới bên dưới. Sau này nghĩa chuyển thành 'một', 'đơn lẻ' vì cái bẫy thường được đặt riêng lẻ từng cái. Phần trên giống chữ '丷' (hai nét chấm) và phần dưới là '十' (cây gậy), tạo nên hình ảnh một cái bẫy đơn giản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bẫy đơn giản đặt một mình giữa cánh đồng: hai cây gậy chéo nhau (丷) và một tấm lưới phía dưới (十), chỉ bắt được một con thú – đó là chữ 单, nghĩa là 'một' và 'đơn lẻ'.
请在表格中填写您所属的工作单位。
qǐng zài biǎo gé zhōng tián xiě nín suǒ shǔ de gōng zuò dān wèi
Vui lòng điền đơn vị công tác của bạn vào biểu mẫu.
这道数学题看起来很简单,但很容易做错。
zhè dào shù xué tí kàn qǐ lái hěn jiǎn dān dàn hěn róng yì zuò cuò
Bài toán này nhìn có vẻ đơn giản nhưng rất dễ làm sai.
那位姓单的师傅修理电视的技术非常高明。
nà wèi xìng dān de shī fù xiū lǐ diàn shì de jì shù fēi cháng gāo míng 。
Người thợ họ Thiện đó có kỹ thuật sửa tivi rất cao tay.
他单独完成了任务。
tā dān dú wán chéng le rèn wù 。
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 单 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 单 gồm bộ 丷 (hai nét chấm) ở trên và chữ 十 (mười) ở dưới. Hai nét chấm tượng trưng cho hai thanh gỗ chéo nhau của cái bẫy, còn 十 là tấm lưới hoặc cây gậy đỡ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái bẫy đơn lẻ, từ đó mang nghĩa 'một', 'đơn'.