庆 (qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chúc mừng, ăn mừng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庆祝 (qìng zhù), 国庆 (guó qìng), 庆典 (qìng diǎn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庆 (qìng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庆 có nghĩa là Chúc mừng, ăn mừng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 庆 thuộc mức trung cấp.
庆 là một chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một con hươu (鹿) với trái tim (心) bên dưới, thể hiện sự vui mừng trong lòng. Qua thời gian, chữ này được giản hóa thành dạng hiện đại với bộ 广 (mái nhà) bao phủ bên trên, tượng trưng cho việc chúc mừng dưới mái nhà, và bên dưới là chữ 大 (to lớn) hoặc biến thể của nó, gợi ý về sự trang trọng và vui vẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà lớn (广) với một người đang giơ tay chúc mừng (大) bên trong, tạo nên không khí lễ hội vui tươi.
大家一起庆祝生日。
dà jiā yì qǐ qìng zhù shēng rì
Mọi người cùng nhau chúc mừng sinh nhật.
国庆节放假七天。
guó qìng jié fàng jià qī tiān
Lễ Quốc khánh được nghỉ bảy ngày.
庆典活动开始了。
qìng diǎn huó dòng kāi shǐ le
Các hoạt động lễ kỷ niệm đã bắt đầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庆 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 大 (to lớn) ở dưới. Bộ 广 gợi ý về không gian, nơi diễn ra lễ ăn mừng, còn 大 thể hiện sự lớn lao, trọng đại của sự kiện. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chúc mừng' trong bối cảnh trang trọng.