庇 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che chở, bảo vệ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庇护 (bì hù), 庇佑 (bì yòu), 包庇 (bāo bì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庇 (bì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庇 có nghĩa là Che chở, bảo vệ.
庇 là chữ hình thanh, gồm bộ 广 (mái nhà, chỉ nơi trú ẩn) và phần 比 (bì) bên dưới biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một mái nhà che phủ, mang ý nghĩa bảo vệ, che chở cho người bên dưới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà rộng (广) đang che chở cho một người đang ngồi (比) bên dưới, giúp họ tránh mưa nắng – đó chính là sự che chở, bảo vệ.
寻求法律庇护。
xún qiú fǎ lǜ bì hù
Tìm kiếm sự bảo hộ của pháp luật.
上天庇佑大家。
shàng tiān bì yòu dà jiā
Trời che chở cho mọi người.
不能包庇坏人。
bù néng bāo bì huài rén
Không được bao che cho kẻ xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庇 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 比 (bì) ở dưới. Bộ 广 chỉ nơi trú ẩn, còn 比 chỉ âm đọc và cũng gợi hình ảnh hai người đứng gần nhau, tạo cảm giác che chở. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'che chở dưới mái nhà'.