庀 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuẩn bị, trang bị". Nó có 5 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庀具 (pǐ jù), 庀工 (pǐ gōng), 庀事 (pǐ shì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 庀 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庀 (pǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庀 có nghĩa là Chuẩn bị, trang bị.
庀 là một chữ hình thanh, kết hợp từ bộ 广 (mái nhà, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhà cửa hoặc không gian) và phần 匕 (thìa, nhưng ở đây chỉ dùng để biểu thị âm đọc pǐ). Ban đầu, chữ này có thể mô tả việc chuẩn bị hoặc sắp xếp đồ đạc trong nhà, vì vậy ý nghĩa của nó là chuẩn bị, trang bị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới một mái nhà (广) và dùng một cái thìa (匕) để sắp xếp đồ đạc, chuẩn bị cho một bữa tiệc – đó là hành động 'chuẩn bị' (庀).
正在庀具待用。
zhèng zài pǐ jù dài yòng
Đang chuẩn bị dụng cụ để sẵn sàng sử dụng.
庀工待事。
pǐ gōng dài shì
Nhân công đã sẵn sàng chờ việc.
庀事已毕。
pǐ shì yǐ bì
Công việc đã chuẩn bị xong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庀 gồm bộ 广 (mái nhà) và 匕 (thìa). Bộ 广 gợi ý về không gian hoặc ngôi nhà, nơi mà việc chuẩn bị thường diễn ra. Phần 匕 không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chuẩn bị' – tức là sắp xếp, trang bị những thứ cần thiết trong một không gian.