庋 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cất giữ, giá để đồ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庋藏 (guǐ cáng), 庋架 (guǐ jià), 庋置 (guǐ zhì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庋 (guǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庋 có nghĩa là Cất giữ, giá để đồ.
庋 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 广 (mái nhà, biểu thị nơi chốn) và chữ 支 (chi, nghĩa là chống đỡ). Hình dạng ban đầu gợi tả một chiếc kệ hoặc giá được chống đỡ dưới mái nhà, dùng để cất giữ đồ đạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kệ gỗ (支) đặt dưới mái hiên (广) để cất giữ những vật dụng quý giá.
他有很多艺术庋藏。
tā yǒu hěn duō yì shù guǐ cáng
Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập nghệ thuật.
书放在庋架上。
shū fàng zài guǐ jià shàng
Sách được đặt trên giá để đồ.
旧物被庋置在角落。
jiù wù bèi guǐ zhì zài jiǎo luò
Đồ cũ được cất đặt trong góc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庋 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 支 (chống đỡ) ở dưới. Bộ 广 tượng trưng cho nơi chốn, còn 支 thể hiện sự chống đỡ, vì vậy 庋 mang ý nghĩa là nơi (giá, kệ) dùng để chống đỡ và cất giữ đồ vật.