庐 (lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà tranh, túp lều". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庐山 (lú shān), 草庐 (cǎo lú), 庐舍 (lú shě).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庐 (lú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庐 có nghĩa là Nhà tranh, túp lều.
庐 (lú) có bộ thủ 广 (mái nhà, sườn núi) và phần bên dưới là 户 (hộ, cửa). Hình dạng ban đầu mô tả một túp lều tranh đơn sơ, với mái che và cửa ra vào, gợi ý nơi ở giản dị của người dân quê.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn nhà tranh (广) có cánh cửa (户) mở ra, bên trong là cuộc sống bình dị, giống như túp lều của Lưu Bị thời Tam Quốc.
庐山风景很美。
lú shān fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh Lư Sơn rất đẹp.
他住在一个草庐里。
tā zhù zài yí gè cǎo lú lǐ
Anh ấy sống trong một túp lều tranh.
这里的庐舍很简陋。
zhè lǐ de lú shě hěn jiǎn lòu
Nhà cửa ở đây rất đơn sơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庐 gồm bộ 广 (mái nhà) và 户 (cửa). Bộ 广 tượng trưng cho mái che, nơi trú ẩn, còn 户 biểu thị cửa ra vào. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một ngôi nhà đơn giản, thường là nhà tranh, phù hợp với nghĩa 'nhà tranh, túp lều'.