平 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bằng phẳng, bình thường". Nó có 5 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 平安 (píng ān), 水平 (shuǐ píng), 平常 (píng cháng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 平 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 平 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 平 (píng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
平 có nghĩa là Bằng phẳng, bình thường.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 平 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 平 gồm bộ 广 (mái nhà) và chữ 八 (tám) bên dưới, tượng trưng cho một mái nhà bằng phẳng, không dốc. Ý nghĩa gốc là 'bằng phẳng', sau đó mở rộng thành 'bình thường, bình đẳng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà có mái bằng phẳng (广) với tám (八) cột chống đều nhau, tạo cảm giác cân bằng và bình yên.
祝你一路平安。
zhù nǐ yí lù píng ān
Chúc bạn thượng lộ bình an.
他的汉语水平很高。
tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
我平常走路去学校。
wǒ píng cháng zǒu lù qù xué xiào
Bình thường tôi đi bộ đến trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 平 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 平 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 八 (tám) ở dưới. Bộ 广 gợi ý về không gian, mái che, còn 八 tượng trưng cho sự phân bố đều, cân bằng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bằng phẳng, không nghiêng lệch'.