广 (guǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng; Quảng". Nó có 3 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 广场 (guǎng chǎng), 广告 (guǎng gào), 广大 (guǎng dà).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 广 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 广 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 广 (guǎng) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
广 có nghĩa là Rộng; Quảng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 广 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 广 (guǎng) vốn là hình ảnh một mái nhà rộng dựa trên vách núi, từ đó diễn tả ý nghĩa 'rộng'. Về sau, nó trở thành bộ thủ '广' (bộ Nghiễm) đứng đầu các chữ liên quan đến nhà cửa hoặc sự rộng rãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà có mái che rất rộng, mọi người có thể thoải mái đi lại dưới mái nhà đó mà không sợ chật chội.
我们去广场散步。
wǒ men qù guǎng chǎng sàn bù
Chúng ta đi dạo ở quảng trường.
这个广告很有趣。
zhè ge guǎng gào hěn yǒu qù
Quảng cáo này rất thú vị.
广大人民都支持。
guǎng dà rén mín dōu zhī chí
Đông đảo nhân dân đều ủng hộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 广 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 广 có 3 nét, vẽ hình một mái nhà nghiêng từ trên xuống. Bản thân nó là một bộ thủ, biểu thị sự rộng rãi, và cũng là một phần của nhiều chữ khác như 店 (điếm, cửa hàng), 座 (tòa nhà). Vì vậy, ý nghĩa 'rộng' xuất phát từ hình ảnh không gian nhà cửa bao la.