Hanzi Writer

Cách viết 迟 (chí) — ý nghĩa “Muộn / Trễ”

chí Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 辶

迟 (chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muộn / Trễ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迟到 (chí dào), 迟早 (chí zǎo), 推迟 (tuī chí).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 迟 - chí

Luyện viết 迟 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Muộn / Trễ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchí (chi)
Ý nghĩaMuộn / Trễ
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.5/5

Chữ 迟 (chí) gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và phần 尺 (xích, thước đo). Ban đầu, 迟 mô tả việc đi lại chậm chạp, giống như bước đi ngắn và chậm. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'muộn' hoặc 'trễ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm thước đo (尺) đi bộ chậm rãi (辶) trên đường, vì vậy anh ta đến muộn (迟).

chí dào
Đến muộn / Đến trễ
chí zǎo
Sớm muộn
tuī chí
Trì hoãn

对不起,我迟到了。

duì bù qǐ wǒ chí dào le

Xin lỗi, tôi đến muộn.

他迟早会明白的。

tā chí zǎo huì míng bái de

Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu ra.

会议推迟到明天了。

huì yì tuī chí dào míng tiān le

Cuộc họp đã bị lùi sang ngày mai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chí 7
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 迟 - chí

Luyện viết 迟 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 迟

Chữ 迟 gồm bộ 辶 (bộ sước) biểu thị sự di chuyển, và phần 尺 (xích) là một thước đo. Sự kết hợp này gợi ý việc di chuyển với những bước ngắn, chậm, dẫn đến nghĩa 'muộn' hoặc 'trễ'. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chuyển động, như 边 (biān, bên cạnh) và 巡 (xún, tuần tra).

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 7 nét khác