列 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng, dãy, liệt kê". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 列车 (liè chē), 排列 (pái liè), 列表 (liè biǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 列 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 列 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 列 (liè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
列 có nghĩa là Hàng, dãy, liệt kê.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 列 thuộc mức trung cấp.
列 ban đầu là hình ảnh một người bị tách rời hoặc phân chia, với bộ 刂 (dao) ở bên phải tượng trưng cho việc cắt chia. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hàng, dãy' vì khi cắt một vật thành nhiều phần, các phần được xếp thành hàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刂) cắt một thanh gỗ thành nhiều miếng nhỏ, và những miếng đó được xếp thành một hàng dài — đó là 列.
列车准时出发。
liè chē zhǔn shí chū fā
Tàu hỏa xuất phát đúng giờ.
请按顺序排列。
qǐng àn shùn xù pái liè
Hãy sắp xếp theo thứ tự.
这是一个购物列表。
zhè shì yí gè gòu wù liè biǎo
Đây là một danh sách mua sắm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 列 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 列 gồm bộ 歹 (xương xấu, nhưng ở đây chỉ là bộ phận âm) và bộ 刂 (dao) bên phải. Bộ 刂 thể hiện hành động cắt chia, còn bộ 歹 gợi ý cách phát âm 'liè'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cắt ra thành từng phần, xếp thành hàng'.