Hanzi Writer

Cách viết 离 (lí) — ý nghĩa “Rời khỏi, cách xa”

Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 禸

离 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rời khỏi, cách xa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禸, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 离开 (lí kāi), 距离 (jù lí), 离婚 (lí hūn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 离 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 离 - lí

Luyện viết 离 (lí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 离 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rời khỏi, cách xa.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlí (li)
Ý nghĩaRời khỏi, cách xa
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

离 (lí) ban đầu là hình ảnh một con chim (佳) đang đậu trên lưới (网), thể hiện ý nghĩa 'bị bắt' hoặc 'rời xa tổ'. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'rời khỏi, cách xa'. Hình dạng hiện đại gồm phần trên là '文' (văn) và phần dưới là '禸' (dấu chân), gợi ý sự di chuyển và tách biệt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (佳) bay khỏi lưới (网) để rời xa tổ, để lại dấu chân (禸) trên mặt đất.

lí kāi
Rời đi, rời khỏi
jù lí
Khoảng cách
lí hūn
Ly hôn

他明天离开北京。

tā míng tiān lí kāi běi jīng

Ngày mai anh ấy rời Bắc Kinh.

学校距离我家很近。

xué xiào jù lí wǒ jiā hěn jìn

Trường học cách nhà tôi rất gần.

他们去年离婚了。

tā men qù nián lí hūn le

Họ đã ly hôn vào năm ngoái.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
9
9
xiè 11
Luyện tập thứ tự nét cho 离 - lí

Luyện viết 离 (lí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 离 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 离

Chữ 离 gồm phần trên là '文' (văn) và phần dưới là '禸' (dấu chân). '文' tượng trưng cho sự văn minh hoặc hành động, còn '禸' là dấu chân, thể hiện sự di chuyển. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng hành động (văn) để bước đi (dấu chân), tạo nên ý nghĩa 'rời khỏi'. Cách nhớ này giúp liên tưởng trực quan đến việc di chuyển và tách biệt.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 禸

Hán tự 10 nét khác