刚 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa, mới, cứng rắn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刚才 (gāng cái), 刚刚 (gāng gāng), 刚好 (gāng hǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刚 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刚 (gāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刚 có nghĩa là vừa, mới, cứng rắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 刚 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 刚 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 冈 (gāng, núi/đồi) bên trái. Phần 冈 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh một ngọn núi vững chãi, kết hợp với dao tượng trưng cho sự cứng rắn, cương quyết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (冈) vững chãi bị chặt bằng dao (刂) – ngọn núi không hề hấn gì, vẫn cứng cỏi, thể hiện sự mạnh mẽ và vừa đúng lúc.
刚才谁来过?
gāng cái shuí lái guò
Vừa nãy ai đã đến vậy?
电影刚刚开始。
diàn yǐng gāng gāng kāi shǐ
Bộ phim vừa mới bắt đầu.
这双鞋刚好合脚。
zhè shuāng xié gāng hǎo hé jiǎo
Đôi giày này vừa vặn với chân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刚 gồm bộ 刂 (dao) và phần 冈 (núi đồi). Bộ dao gợi ý sự cứng rắn, cắt xén, còn 冈 tạo hình ảnh ngọn núi vững chãi. Kết hợp lại, nó mang nghĩa 'cứng rắn' và 'vừa mới' – như một nhát dao vừa chạm vào núi, không lay chuyển.