刈 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, gặt (cỏ, lúa)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刈草 (yì cǎo), 刈除 (yì chú), 刈麦 (yì mài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刈 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刈 (yì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刈 có nghĩa là Cắt, gặt (cỏ, lúa).
Chữ 刈 gồm bộ đao 刂 ở bên phải, tượng trưng cho dao hoặc vật sắc bén, và phần bên trái là hình ảnh một cây cỏ hoặc lúa bị cắt. Nghĩa gốc là dùng dao cắt cỏ hoặc lúa, phản ánh hoạt động nông nghiệp cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cầm con dao (刂) cắt một bụi cỏ (phần trái) thành từng khúc, tạo thành chữ 刈.
农民在田里刈草。
nóng mín zài tián lǐ yì cǎo
Nông dân cắt cỏ trên đồng.
杂草需要刈除。
zá cǎo xū yào yì chú
Cỏ dại cần được cắt bỏ.
他在农场刈麦子。
tā zài nóng chǎng yì mài zi
Anh ấy đang gặt lúa mì trên trang trại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刈 gồm bộ đao 刂 (dao) ở bên phải và phần còn lại ở bên trái tượng trưng cho cỏ hoặc lúa. Bộ đao thể hiện hành động cắt, còn phần cỏ là đối tượng bị tác động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt' hoặc 'gặt'.