Hanzi Writer

Cách viết 则 (zé) — ý nghĩa “thì, quy tắc, phép tắc”

Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 刂

则 (zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "thì, quy tắc, phép tắc". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 规则 (guī zé), 否则 (fǒu zé), 原则 (yuán zé).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 则 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 则 - zé

Luyện viết 则 (zé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 则 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zé) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thì, quy tắc, phép tắc.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzé (ze)
Ý nghĩathì, quy tắc, phép tắc
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

则 (zé) ban đầu là hình ảnh một cái đục (贝) dùng để khắc chữ lên mai rùa hoặc xương, kết hợp với bộ đao 刂 (dao) bên phải, thể hiện việc khắc các quy tắc, luật lệ lên vật liệu cứng. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'quy tắc' hoặc 'thì' (dùng như từ nối trong câu).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang dùng dao (刂) khắc những con số (贝) lên một tấm bia đá để ghi lại luật lệ - đó là quy tắc (则).

guī zé
Quy tắc, luật lệ
fǒu zé
Nếu không thì, bằng không
yuán zé
Nguyên tắc

每个人都要遵守规则。

měi gè rén dōu yào zūn shǒu guī zé

Mọi người đều phải tuân thủ quy tắc.

快走,否则会迟到。

kuài zǒu fǒu zé huì chí dào

Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.

这是一个原则问题。

zhè shì yí gè yuán zé wèn tí

Đây là một vấn đề mang tính nguyên tắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
4
kān 5
wěn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 则 - zé

Luyện viết 则 (zé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 则 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 则

Chữ 则 gồm bộ 贝 (bối, nghĩa là vỏ sò, tiền tệ) bên trái và bộ 刂 (đao, dao) bên phải. Ban đầu, 贝 tượng trưng cho công cụ khắc chạm, còn 刂 là con dao dùng để khắc. Sự kết hợp này gợi lên việc khắc các quy tắc lên vật liệu, từ đó mang nghĩa 'quy tắc' hoặc 'thì'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 6 nét khác