扭 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vặn, xoắn, trẹo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扭伤 (niǔ shāng), 扭头 (niǔ tóu), 别扭 (biè niǔ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扭 (niǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扭 có nghĩa là Vặn, xoắn, trẹo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 扭 thuộc mức trung cấp.
扭 gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 丑 (sửu) vốn là hình ảnh một bàn tay bị bẻ cong, gợi ý sự vặn xoắn. Kết hợp lại, 扭 mang ý nghĩa dùng tay để vặn hoặc xoay một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay vặn một chiếc khăn ướt cho ráo nước, động tác xoắn vặn đó chính là 扭.
他的脚扭伤了。
tā de jiǎo niǔ shāng le
Chân của anh ấy bị bong gân.
他扭头看了看。
tā niǔ tóu kàn le kàn
Anh ấy quay đầu lại nhìn.
这种感觉很别扭。
zhè zhǒng gǎn jué hěn biè niǔ
Cảm giác này rất khó chịu và kỳ cục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扭 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái, biểu thị hành động dùng tay. Phần bên phải là 丑, không chỉ là thành phần ngữ âm mà còn gợi hình ảnh bàn tay bị bẻ cong. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vặn, xoắn' bằng tay.