刎 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt cổ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 自刎 (zì wěn), 刎颈 (wěn jǐng), 刎颈之交 (wěn jǐng zhī jiāo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刎 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刎 (wěn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刎 có nghĩa là Cắt cổ.
刎 gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải và phần 勿 (wù) ở bên trái, vốn là hình ảnh một con dao sắc bên cạnh. 勿 ban đầu là hình một lá cờ hoặc vật gì đó bị cắt, nhưng trong 刎, nó chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là dùng dao cắt ngang cổ, thể hiện hành động tự sát hoặc giết bằng cách cắt cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm con dao (刂) đặt ngang cổ mình, và bên cạnh là một lá cờ (勿) tung bay trong gió – đó là khoảnh khắc quyết định tự vẫn.
他选择自刎而死。
tā xuǎn zé zì wěn ér sǐ
Anh ấy chọn cách tự sát bằng cách cắt cổ.
他们是刎颈之交。
tā men shì wěn jǐng zhī jiāo
Họ là bạn chí cốt.
这种友谊很难得。
zhè zhǒng yǒu yì hěn nán dé
Tình bạn này thật đáng quý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刎 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và 勿 bên trái. Bộ 刂 thể hiện hành động dùng dao cắt, còn 勿 chỉ phần âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt cổ' – dùng dao cắt ngang cổ.