刘 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Lưu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刘先生 (liú xiān shēng), 姓刘 (xìng liú), 刘小姐 (liú xiǎo jiě).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刘 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刘 (liú) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刘 có nghĩa là Họ Lưu.
刘 là một họ phổ biến ở Trung Quốc. Chữ này kết hợp bộ 刂 (dao) bên phải và phần 文 (văn) bên trái. Ban đầu, nó có thể miêu tả hành động dùng dao chặt hoặc cắt, nhưng theo thời gian, nó được dùng làm họ. Hình dạng hiện tại gợi ý một lưỡi dao sắc bên cạnh một hình tượng văn hóa, tượng trưng cho sự kết hợp giữa võ và văn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người họ Lưu đang dùng dao (刂) để khắc chữ 'văn' (文) lên một tấm gỗ, vừa tài hoa vừa mạnh mẽ.
刘先生是我的老师。
liú xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Lưu là thầy giáo của tôi.
我最好的朋友姓刘。
wǒ zuì hǎo de péng yǒu xìng liú
Bạn thân nhất của tôi họ Lưu.
刘小姐在办公室。
liú xiǎo jiě zài bàn gōng shì
Cô Lưu đang ở trong văn phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刘 gồm bên trái là 文 (văn) và bên phải là 刂 (dao). Sự kết hợp này có thể tượng trưng cho việc dùng dao để khắc hoặc cắt chữ, thể hiện sự khéo léo và tinh tế. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu được dùng làm họ, không còn mang nghĩa gốc.