刑 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hình phạt, hình pháp". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刑法 (xíng fǎ), 判刑 (pàn xíng), 死刑 (sǐ xíng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刑 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刑 (xíng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刑 có nghĩa là Hình phạt, hình pháp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 刑 thuộc mức trung cấp.
Chữ 刑 gồm bộ 开 (khai, nghĩa gốc là mở ra) kết hợp với bộ 刂 (đao) bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng dao cắt xẻo, chặt chém như một hình phạt. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ các hình phạt nói chung trong luật pháp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị trói (开) và bị dao (刂) chặt vào, đó là hình phạt (刑).
刑法非常严格。
xíng fǎ fēi cháng yán gé
Luật hình sự rất nghiêm khắc.
法官对他判刑。
fǎ guān duì tā pàn xíng
Thẩm phán tuyên án anh ta.
他被判处死刑。
tā bèi pàn chǔ sǐ xíng
Anh ấy bị kết án tử hình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刑 gồm bộ 开 (khai) bên trái và bộ 刂 (đao) bên phải. Bộ 开 tượng trưng cho việc mở ra, còn bộ 刂 chỉ con dao, kết hợp lại thể hiện hành động dùng dao để xử phạt, chặt chém. Điều này giải thích vì sao chữ 刑 có nghĩa là hình phạt.