着 (zhāo/zháo/zhe/zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đang (biểu thị trạng thái), mặc.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 看着 (kàn zhe), 听着 (tīng zhe), 着数 (zhāo shù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 着 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 着 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 着 (zhāo/zháo/zhe/zhuó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
着 có nghĩa là Đang (biểu thị trạng thái), mặc..
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhāo, zháo, zhe, zhuó.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 着 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 着 kết hợp bộ 目 (mắt) ở trên và 羊 (con dê) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả ánh mắt chăm chú nhìn vào một con dê, thể hiện sự tập trung. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'đang' (trạng thái tiếp diễn) và 'mặc' (quần áo).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang mặc một chiếc áo có in hình con mắt (目) ở trên — nó 'đang' được mặc, và bạn 'đang' nhìn nó.
他静静地看着远方的夕阳。
tā jìng jìng dì kàn zhe yuǎn fāng de xī yáng
Anh ấy lặng lẽ ngắm nhìn ánh hoàng hôn phía xa.
听着美妙的音乐,他心情格外舒畅。
tīng zhe měi miào de yīn yuè tā xīn qíng gé wài shū chàng
Nghe bản nhạc tuyệt vời, tâm trạng anh ấy đặc biệt sảng khoái.
这一步棋是他的绝妙着数,反败为胜。
zhè yī bù qí shì tā de jué miào zhāo shù fǎn bài wéi shèng
Nước cờ này là chiêu thức tuyệt diệu của anh ấy, giúp chuyển bại thành thắng.
经理这一招确实是高着,解决了难题。
jīng lǐ zhè yī zhāo què shí shì gāo zhāo jiě jué le nán tí
Chiêu này của giám đốc thực sự là cao tay, đã giải quyết được vấn đề nan giải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 着 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 着 gồm bộ 目 (mắt) và 羊 (dê). Bộ 目 gợi ý về sự nhìn, quan sát, còn 羊 cung cấp âm đọc và hình ảnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đang' – như khi bạn đang nhìn một con dê, hành động đang diễn ra. Ngoài ra, khi dùng với nghĩa 'mặc', nó liên tưởng đến việc mặc quần áo, có thể từ hình ảnh con dê với bộ lông.