盱 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trợn mắt nhìn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盱眙 (xū yí), 盱衡 (xū héng), 盱望 (xū wàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盱 (xū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盱 có nghĩa là trợn mắt nhìn.
盱 là chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) biểu thị ý nghĩa và phần 于 (vu) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ mô tả con mắt mở to, nhìn chằm chằm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trợn tròn mắt nhìn chằm chằm vào một vật gì đó, đôi mắt mở to như muốn nuốt chửng cảnh vật trước mặt.
盱眙的小龙虾很有名。
xū yí de xiǎo lóng xiā hěn yǒu míng
Tôm hùm đất ở Huất Di rất nổi tiếng.
我们要盱衡全局。
wǒ men yào xū héng quán jú
Chúng ta phải xem xét cục diện chung.
他向远方盱望。
tā xiàng yuǎn fāng xū wàng
Anh ấy đưa mắt nhìn về phía xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盱 gồm bộ 目 (mắt) đặt bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt. Phần 于 bên phải không mang ý nghĩa mà chỉ cho âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là mở to mắt nhìn, trợn mắt.