火 (huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lửa". Nó có 4 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火车 (huǒ chē), 点火 (diǎn huǒ), 发火 (fā huǒ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 火 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 火 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 火 (huǒ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
火 có nghĩa là Lửa.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 火 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
火 là hình ảnh tượng hình của ngọn lửa đang bốc cháy: nét chấm ở giữa là ngọn lửa chính, hai bên là những tia lửa nhỏ bay lên. Chữ này mô phỏng trực tiếp hình dáng ngọn lửa, giống như một người đang giơ hai tay lên trời nhảy múa quanh đống lửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đang cháy với ba tia lửa: một tia ở giữa cao nhất, hai tia hai bên thấp hơn, tạo thành hình chữ 火 như một người đang nhảy múa trong lửa.
我坐火车去北京。
wǒ zuò huǒ chē qù běi jīng
Tôi đi Bắc Kinh bằng tàu hỏa.
请帮我点火。
qǐng bāng wǒ diǎn huǒ
Làm ơn bật lửa giúp tôi.
他今天发火了。
tā jīn tiān fā huǒ le
Hôm nay anh ấy đã nổi giận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 火 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 火 gồm 4 nét: nét chấm (丶) ở trên là ngọn lửa chính, nét phẩy (丿) bên trái và nét mác (捺) bên phải là hai tia lửa nhỏ, nét hất (㇀) ở dưới là phần gốc của ngọn lửa. Cấu trúc này mô phỏng hình ảnh ngọn lửa đang bốc lên với ba tia lửa, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa 'lửa'.