盾 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuẫn, khiên". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矛盾 (máo dùn), 后盾 (hòu dùn), 盾牌 (dùn pái).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盾 (dùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盾 có nghĩa là Thuẫn, khiên.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 盾 thuộc mức trung cấp.
盾 là chữ tượng hình mô tả một tấm khiên che chắn, với phần trên là 厂 (vách đá) tượng trưng cho sự bảo vệ, phần giữa là 十 (mười) tượng trưng cho tay cầm, và phần dưới là 目 (mắt) tượng trưng cho việc quan sát phía sau khiên. Hình dạng ban đầu của chữ này vẽ một người cầm khiên che trước mắt để quan sát kẻ địch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh giơ tấm khiên lên che mắt (目) để nhìn xuyên qua khe hở, tay cầm (十) chắc chắn, tựa vào vách đá (厂) để phòng thủ.
他的话前后很矛盾。
tā de huà qián hòu hěn máo dùn
Lời nói của anh ấy trước sau rất mâu thuẫn.
家人是我最强的后盾。
jiā rén shì wǒ zuì qiáng de hòu dùn
Gia đình là hậu phương vững chắc nhất của tôi.
古代士兵拿着盾牌。
gǔ dài shì bīng ná zhe dùn pái
Binh lính thời cổ đại cầm khiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盾 gồm ba phần: 厂 (vách đá) tượng trưng cho sự bảo vệ vững chắc, 十 (tay cầm) tượng trưng cho việc cầm nắm, và 目 (mắt) tượng trưng cho việc quan sát. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tấm khiên có tay cầm và lỗ nhìn để quan sát kẻ địch, phản ánh đúng nghĩa 'khiên'.