直 (zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng, trực tiếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一直 (yì zhí), 直接 (zhí jiē), 直走 (zhí zǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 直 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 直 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 直 (zhí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
直 có nghĩa là thẳng, trực tiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 直 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 直 (zhí) gồm bộ 目 (mắt) ở trên và một nét thẳng đứng ở dưới, tượng trưng cho ánh mắt nhìn thẳng, không lệch hướng. Ban đầu, chữ này vẽ hình một con mắt với một đường thẳng xuyên qua, thể hiện sự nhìn xuyên thấu và chính trực. Qua thời gian, hình dạng được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa 'thẳng' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt (目) đang nhìn thẳng vào một đường ray xe lửa (十), không bao giờ rời khỏi đường thẳng đó — đó là 直, sự thẳng thắn và trực tiếp.
我一直在这儿等你。
wǒ yì zhí zài zhè ér děng nǐ
Tôi vẫn luôn đợi bạn ở đây.
请直接告诉我你的想法。
qǐng zhí jiē gào sù wǒ nǐ de xiǎng fǎ
Vui lòng nói trực tiếp cho tôi biết suy nghĩ của bạn.
往前直走就到超市了。
wǎng qián zhí zǒu jiù dào chāo shì le
Đi thẳng về phía trước là đến siêu thị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 直 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 直 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 十 (mười) ở dưới, nhưng thực chất 十 ở đây là một nét thẳng đứng xuyên qua, tạo thành hình ảnh con mắt nhìn thẳng. Bộ 目 đại diện cho thị giác, còn nét thẳng tượng trưng cho sự chính trực, không lệch lạc. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'nhìn thẳng' và 'thẳng thắn'.