盹 (dǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngủ gật". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打盹 (dǎ dǔn), 盹儿 (dǔn er), 眯一盹 (mī yī dǔn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盹 (dǔn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盹 có nghĩa là Ngủ gật.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 盹 thuộc mức trung cấp.
盹 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 屯 (tụ lại, đóng quân) bên phải. 屯 vừa biểu thị âm 'dǔn' vừa gợi ý trạng thái mí mắt sụp xuống, tụ lại như quân lính đóng trại. Ghép lại: mắt (目) rơi vào trạng thái 'đóng quân' (屯) - chính là ngủ gật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi, mắt (目) bắt đầu sụp xuống, mí mắt cứ 'đánh nhau' như quân lính (屯) đang đóng quân - thế là thành chữ 盹, nghĩa là ngủ gật!
他在沙发上打盹。
tā zài shā fā shàng dǎ dǔn
Anh ấy đang ngủ gật trên ghế sofa.
我想打个盹儿。
wǒ xiǎng dǎ gè dǔn er
Tôi muốn chợp mắt một lát.
累了就去眯一盹吧。
lèi le jiù qù mī yī dǔn ba
Mệt rồi thì đi chợp mắt một lát đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盹 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 屯 (tụ lại, đóng quân) bên phải. Bộ 目 chỉ ý liên quan đến mắt, còn 屯 vừa cho âm đọc 'dǔn' vừa gợi tả trạng thái mí mắt sụp xuống, co lại như quân lính tụ họp. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mắt đang nhắm lại, biểu thị hành động ngủ gật.