盼 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mong đợi, hy vọng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盼望 (pàn wàng), 期盼 (qī pàn), 盼到 (pàn dào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盼 (pàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盼 có nghĩa là Mong đợi, hy vọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 盼 thuộc mức trung cấp.
盼 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 分 (phân chia) bên phải. Chữ này gợi hình ảnh ánh mắt hướng về phía xa, mong chờ một điều gì đó sẽ đến. Trong lịch sử, 盼 từng được dùng để miêu tả vẻ đẹp của đôi mắt, sau đó chuyển sang nghĩa trông mong, hy vọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn (目) chăm chú vào một chiếc đồng hồ (分) để chờ đến giờ được gặp người thân – đó chính là 盼.
我盼望假期快点来。
wǒ pàn wàng jià qī kuài diǎn lái
Tôi mong kỳ nghỉ mau đến.
大家都在期盼好消息。
dà jiā dōu zài qī pàn hǎo xiāo xī
Mọi người đều đang mong đợi tin tốt.
终于盼到了这一天。
zhōng yú pàn dào le zhè yī tiān
Cuối cùng cũng đợi được đến ngày này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
盼 gồm bộ 目 (mắt) và 分 (chia). Bộ 目 cho thấy hành động nhìn, còn 分 gợi ý sự tách rời, xa cách. Khi bạn nhìn về phía xa vì một điều gì đó chưa đến, đó là trạng thái mong đợi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trông ngóng' – dùng mắt để chờ đợi điều gì đó.