急 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấp, vội, lo lắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 着急 (zháo jí), 紧急 (jǐn jí), 急忙 (jí máng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 急 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 急 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 急 (jí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
急 có nghĩa là gấp, vội, lo lắng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 急 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 急 kết hợp bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 刍 (con vật non) ở trên. Hình dạng ban đầu mô tả một con vật nhỏ đang hoảng loạn, trái tim đập nhanh, thể hiện sự gấp gáp, lo lắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa con (刍) đang chạy loạn xạ vì sợ hãi, trái tim (心) đập thình thịch trong lồng ngực – đó là cảm giác 'gấp gáp' (急).
别着急,慢慢说。
bié zháo jí màn màn shuō
Đừng vội, cứ thong thả nói.
这是一个紧急情况。
zhè shì yí gè jǐn jí qíng kuàng
Đây là một tình huống khẩn cấp.
他急忙跑了出去。
tā jí máng pǎo le chū qù
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 急 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 急 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 刍 (con vật non) ở trên. Bộ 心 thể hiện cảm xúc, còn 刍 tượng trưng cho sự non nớt, yếu ớt. Khi con vật non gặp nguy hiểm, trái tim nó đập nhanh, tạo cảm giác gấp gáp, lo lắng. Vì vậy, cấu trúc này gợi tả trạng thái tâm lý căng thẳng, vội vàng.