听 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghe". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 听见 (tīng jiàn), 听音乐 (tīng yīn yuè), 听说 (tīng shuō).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 听 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 听 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 听 (tīng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
听 có nghĩa là Nghe.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 听 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
听 (tīng) ban đầu là hình ảnh một cái miệng (口) phát ra âm thanh và một cái tai (耳) lắng nghe. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa, giữ lại bộ 口 bên trái và phần bên phải tượng trưng cho âm thanh đến tai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa tay lên tai (耳) để nghe, trong khi miệng (口) há ra vì ngạc nhiên: 'Ồ, tôi nghe thấy gì vậy?'
你听见我说话了吗?
nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma
Bạn có nghe thấy tôi nói gì không?
我喜欢听音乐。
wǒ xǐ huān tīng yīn yuè
Tôi thích nghe nhạc.
我听说他生病了。
wǒ tīng shuō tā shēng bìng le
Tôi nghe nói anh ấy bị ốm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 听 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 听 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần bên phải là 斤 (cân) hoặc 耳 (tai) trong dạng cổ. Bộ 口 cho biết âm thanh phát ra từ miệng, còn phần bên phải gợi ý tai tiếp nhận. Cách kết hợp này nhắc rằng nghe là quá trình nhận âm thanh từ lời nói.