目 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt, mục". Nó có 5 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 目标 (mù biāo), 目前 (mù qián), 节目 (jié mù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 目 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 目 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 目 (mù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
目 có nghĩa là mắt, mục.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 目 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
目 là một chữ tượng hình cổ xưa, mô phỏng hình dạng con mắt người nhìn thẳng từ phía trước: khung ngoài là hốc mắt, hai đường ngang bên trong là con ngươi và mí mắt. Ban đầu nó được viết như một con mắt đứng dọc, sau xoay ngang 90 độ thành dạng ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt to đang mở to nhìn bạn: khung hình chữ nhật là mí mắt, hai gạch ngang bên trong là con ngươi và lông mi – giống như một con mắt đang 'nhìn' chăm chú vào trang giấy.
你的学习目标是什么?
nǐ de xué xí mù biāo shì shén me
Mục tiêu học tập của bạn là gì?
目前他不在办公室。
mù qián tā bù zài bàn gōng shì
Hiện tại anh ấy không có ở văn phòng.
这个电视节目很好看。
zhè ge diàn shì jié mù hěn hǎo kàn
Chương trình truyền hình này rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 目 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 目 là một chữ tượng hình, không phải ghép từ các bộ phận khác. Toàn bộ hình dạng chữ mô phỏng con mắt: nét bao ngoài là hốc mắt, hai nét ngang bên trong tượng trưng cho con ngươi và mí mắt. Vì vậy, nghĩa gốc của 目 chính là 'mắt', và các nghĩa khác như 'mục tiêu' hay 'mục lục' đều phát triển từ ý nghĩa 'nhìn' hoặc 'thấy'.