相 (xiāng/xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tương (tương hỗ) / Tướng (diện mạo)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 相信 (xiāng xìn), 相当 (xiāng dāng), 相貌 (xiàng mào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 相 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 相 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 相 (xiāng/xiàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
相 có nghĩa là Tương (tương hỗ) / Tướng (diện mạo).
Đây là chữ đa âm, các đọc: xiāng, xiàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 相 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
相 kết hợp bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và bộ 目 (mục, mắt) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng mắt quan sát cây cối, từ đó mang nghĩa 'quan sát', 'xem xét'. Dần dần, nó được mở rộng thành nghĩa 'tương hỗ' (nhìn nhau) và 'diện mạo' (vẻ bề ngoài được quan sát).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng dưới gốc cây (木) và dùng mắt (目) nhìn lên để quan sát tán lá, từ đó nhớ rằng 相 có nghĩa là 'quan sát' và 'tương hỗ'.
我相信只要坚持下去,梦想总会实现。
wǒ xiāng xìn zhǐ yào jiān chí xià qù mèng xiǎng zǒng huì shí xiàn
Tôi tin rằng chỉ cần kiên trì, ước mơ rồi sẽ thành hiện thực.
这两支球队的实力相当,比赛非常精彩。
zhè liǎng zhī qiú duì de shí lì xiāng dāng bǐ sài fēi cháng jīng cǎi
Thực lực của hai đội bóng này ngang nhau, trận đấu diễn ra rất kịch tính.
他长得相貌堂堂,给人留下了深刻印象。
tā zhǎng dé xiàng mào táng táng gěi rén liú xià le shēn kè yìn xiàng
Anh ấy có ngoại hình khôi ngô tuấn tú, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
诸葛亮是三国时期著名的丞相。
zhū gě liàng shì sān guó shí qī zhù míng de chéng xiàng
Gia Cát Lượng là vị Thừa tướng nổi tiếng thời Tam Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 相 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 相 gồm bộ 木 (cây) bên trái và bộ 目 (mắt) bên phải. Sự kết hợp này tượng trưng cho hành động dùng mắt quan sát cây cối, từ đó mang nghĩa gốc là 'quan sát'. Từ 'quan sát' phát triển thành 'nhìn nhau' (tương hỗ) và 'diện mạo' (vẻ ngoài được nhìn thấy).