省 (shěng/xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỉnh / Tiết kiệm / Xem xét lại". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 省份 (shěng fèn), 节省 (jié shěng), 反省 (fǎn xǐng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 省 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 省 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 省 (shěng/xǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
省 có nghĩa là Tỉnh / Tiết kiệm / Xem xét lại.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shěng, xǐng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 省 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
省 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 少 (ít) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc quan sát kỹ lưỡng bằng mắt, sau đó mở rộng nghĩa là 'kiểm tra, xem xét'. Dần dần, nó cũng mang nghĩa 'tiết kiệm' (vì khi kiểm tra kỹ, ta sẽ thấy những thứ không cần thiết để cắt giảm) và 'tỉnh' (đơn vị hành chính, vì các quan lại xưa phải đi tuần tra, kiểm tra các vùng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhìn chăm chú (目) vào một cái cây nhỏ (少) để xem nó có cần tưới nước không – đó là hành động 'xem xét' và 'tiết kiệm' nước.
他来自中国南方一个美丽的省份。
tā lái zì zhōng guó nán fāng yí gè měi lì de shěng fèn
Anh ấy đến từ một tỉnh xinh đẹp ở miền Nam Trung Quốc.
我们从小就应该养成节省粮食的好习惯。
wǒ men cóng xiǎo jiù yīng gāi yǎng chéng jié shěng liáng shí de hǎo xí guàn
Chúng ta nên hình thành thói quen tiết kiệm lương thực ngay từ khi còn nhỏ.
犯了错不可怕,关键是要学会自我反省。
fàn le cuò bù kě pà guān jiàn shì yào xué huì zì wǒ fǎn xǐng
Phạm lỗi không đáng sợ, quan trọng là phải học cách tự kiểm điểm.
他利用假期回老家省亲,看望父母。
tā lì yòng jià qī huí lǎo jiā xǐng qīn kàn wàng fù mǔ
Anh ấy tận dụng kỳ nghỉ để về quê thăm người thân và cha mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 省 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 省 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 少 (ít) ở dưới. Bộ 目 thể hiện hành động nhìn, quan sát; 少 có nghĩa là ít. Sự kết hợp này gợi ý việc nhìn kỹ để thấy những thứ ít ỏi, không cần thiết, từ đó dẫn đến nghĩa 'kiểm tra, xem xét' và 'tiết kiệm'. Khi bạn nhìn kỹ, bạn sẽ nhận ra những gì có thể giảm bớt.